
Ⅰ. Các loại cột sạc và lựa chọn công nghệ
So sánh cột sạc AC và DC
Cột sạc AC chậm (7-22kW)
Các tình huống áp dụng: Nhà ở, văn phòng, cộng đồng cư dân (thời gian sạc 6-10 giờ).
Lợi ích: Chi phí thấp (¥1,000 - ¥4,000 mỗi đơn vị), hư hại pin tối thiểu, lắp đặt đơn giản.
Hạn chế: Công suất thấp, không thể đáp ứng nhu cầu sạc nhanh.
Cột sạc DC nhanh (30-480kW)
Các tình huống áp dụng: Trạm sạc công cộng, đường cao tốc, trung tâm thương mại (sạc đến 80% trong khoảng 30 phút).
Lợi ích: Công suất đầu ra cao (ví dụ, cột sạc hai súng 120kW), hỗ trợ sạc đồng thời nhiều xe.
Hạn chế: Chi phí cao (¥50,000 - ¥200,000 mỗi đơn vị), yêu cầu hỗ trợ mở rộng công suất lưới điện.
Các thông số hiệu suất chính
Mức bảo vệ: Phải ≥ IP54 (chống bụi và chống nước).
Bảo vệ an toàn: Bảo vệ quá áp/quá dòng/rò rỉ/sét, chức năng dừng khẩn cấp (tuân thủ tiêu chuẩn GB/T 18487.2).
Yêu cầu hiệu quả: Hiệu suất chuyển đổi ≥ 94%, hệ số công suất ≥ 0.98.
Quản lý thông minh: Kết nối 4G, giám sát từ xa, thanh toán qua ứng dụng (ví dụ, mã QR/thẻ RFID).
II. Kế hoạch lựa chọn dựa trên tình huống
Tình huống áp dụng |
Loại được khuyến nghị |
Đề xuất cấu hình |
Khoảng giá |
Nhà/Gara riêng |
Cột sạc AC treo tường 7kW |
Một súng, dây dẫn trong 30m, bảo vệ IP54 |
¥2,000 - ¥5,000 (bao gồm lắp đặt) |
Trung tâm thương mại/Bãi đỗ xe |
Cột sạc DC hai súng 120kW |
Thiết kế phân tách, chia sẻ công suất đa súng, điều khiển bằng màn hình cảm ứng |
¥80,000 - ¥150,000 mỗi đơn vị |
Trung tâm xe buýt/Logistics |
Cột sạc DC phân tách 240kW |
Chia sẻ công suất linh hoạt 10 súng, tương thích với pin dung lượng lớn |
¥200,000 - ¥400,000 mỗi bộ |
Khu vực dịch vụ đường cao tốc |
Cột sạc siêu nhanh 180kW+ |
Sạc xoay hai súng, mái che mưa, nguồn điện dự phòng khẩn cấp |
¥150,000 - ¥250,000 mỗi đơn vị |
Những nguyên tắc lựa chọn:
Hiệu quả hàng đầu: Chọn cột sạc AC cho nhà ở; chọn cột sạc DC cho các tình huống công cộng.
An toàn và đáng tin cậy: Phải đạt chứng nhận CQC/CNAS.
Khả năng mở rộng: Dành chỗ cho các giao diện mở rộng công suất (ví dụ, cột sạc phân tách 400kW hỗ trợ tăng cường công suất trong tương lai).
III. Điểm mấu chốt triển khai & Tối ưu hóa chi phí
Cơ sở hạ tầng điện
Kết nối lưới điện: Cột sạc DC yêu cầu điện áp ba pha 380V; cột sạc AC yêu cầu điện áp một pha 220V.
Chi phí mở rộng công suất: Sửa đổi điện cho các tình huống thương mại có thể tốn ¥100,000 - ¥500,000 (bao gồm biến áp/dây cáp).
Lắp đặt & Vận hành/Bảo dưỡng (O&M)
Quy cách dây dẫn: Sử dụng cáp ≥10mm² cho cột sạc DC, sử dụng dây BV 6mm² cho cột sạc AC.
Chi phí O&M: Chi phí bảo dưỡng hàng năm khoảng 5%-10% giá trị thiết bị.
Chính sách & Hỗ trợ tài chính
Chính quyền địa phương cung cấp hỗ trợ tài chính cho thiết bị (ví dụ, bao gồm lên đến 30% chi phí) và mức giá điện ưu đãi cho các trạm sạc công cộng.
IV. Xu hướng công nghệ tương lai
Công suất cao: Cột sạc AC gia đình >11kW và cột sạc DC phân tách 480kW trở thành xu hướng chính, thích ứng với các xe nền tảng điện áp cao 800V.
Công nghệ V2G: Cho phép luồng điện hai chiều giữa xe và lưới điện, yêu cầu cột sạc phải hỗ trợ giao thức lập lịch thông minh.
Sạc linh hoạt tập trung: Cột sạc DC phân tách phân bổ công suất động, cải thiện hiệu quả sử dụng (ví dụ, tủ điện 400kW hỗ trợ đầu ra linh hoạt cho 10 súng sạc).