Direct current
U = P / (I * η)
U₀ = P / (I * cosφ * η)
U = P / (I * cosφ * η)
U = P / (√3 * I * cosφ * η)
η = Efficiency(%)
P = Power (W)
U₀ = Voltage [L - N] (V)
U = Voltage L - L
I = Current(A)
cosφ = Power factor
Công cụ này tính toán điện áp hoạt động của động cơ điện dựa trên dòng điện, công suất hoạt động và hệ số công suất.
Nhập các thông số động cơ để tự động tính toán:
Điện áp hoạt động (V)
Hỗ trợ hệ thống một pha, hai pha và ba pha
Tính toán song chiều thời gian thực
Xác minh điện áp
Tính toán Điện áp:
Một pha: V = P / (I × PF)
Hai pha: V = P / (√2 × I × PF)
Ba pha: V = P / (√3 × I × PF)
Trong đó:
P: Công suất hoạt động (kW)
I: Dòng điện (A)
PF: Hệ số công suất (cos φ)
Ví dụ 1:
Động cơ ba pha, I=10A, P=5.5kW, PF=0.85 →
V = 5.5 / (√3 × 10 × 0.85) ≈ 373.6 V
Ví dụ 2:
Động cơ một pha, I=5A, P=0.92kW, PF=0.8 →
V = 0.92 / (5 × 0.8) = 230 V
Dữ liệu đầu vào phải chính xác
Điện áp không thể âm
Sử dụng thiết bị đo có độ chính xác cao
Điện áp thay đổi theo tải
Không. Động cơ một chiều không sử dụng hệ số công suất và công cụ này chỉ được thiết kế dành cho các hệ thống xoay chiều.
Biển tên hiển thị điện áp định mức (thiết kế). Điện áp vận hành thực tế phụ thuộc vào nguồn cung cấp, chiều dài cáp và phụ tải. Các sai lệch trong phạm vi ±5% thường được chấp nhận theo tiêu chuẩn NEMA.
Không. Máy tính này xác định điện áp thực tế mà động cơ của bạn đang nhận được dựa trên các phép đo thực tế. Nó không mô phỏng khả năng tương thích. Vận hành động cơ 240V trên nguồn 120V thường gây quá nhiệt và hỏng hóc.
Để ước tính:
Động cơ cảm ứng ba pha: giả sử PF ≈ 0,85 ở chế độ đầy tải
Động cơ một pha nhỏ: PF ≈ 0,7–0,8
Để đảm bảo độ chính xác, hãy đo bằng máy phân tích công suất hoặc ampe kìm có hỗ trợ đo PF.