• Product
  • Suppliers
  • Manufacturers
  • Solutions
  • Free tools
  • Knowledges
  • Experts
  • Communities
Search


Đường dây truyền tải được phân loại như thế nào?

Encyclopedia
Trường dữ liệu: Bách khoa toàn thư
0
China

Phân loại Đường dây Truyền tải

Đường dây truyền tải là cơ sở hạ tầng được sử dụng trong hệ thống điện để truyền năng lượng điện từ nhà máy phát điện đến trạm biến áp hoặc người dùng cuối. Tùy theo các tiêu chí khác nhau, đường dây truyền tải có thể được phân loại theo nhiều cách. Dưới đây là các phân loại chính của đường dây truyền tải dựa trên các tiêu chuẩn quan trọng:

1. Phân loại theo Mức điện áp

Đường dây truyền tải thường được phân loại theo mức điện áp hoạt động như sau:

  • Đường dây Truyền tải Điện áp Cao (HV): Thường chỉ các đường dây truyền tải có mức điện áp từ 35kV đến 220kV. Các đường dây này chủ yếu được sử dụng cho việc truyền tải điện trong khu vực.

  • Đường dây Truyền tải Điện áp Rất Cao (EHV): Đường dây truyền tải có mức điện áp từ 330kV đến 750kV. Đường dây EHV phù hợp cho việc truyền tải điện ở khoảng cách xa và công suất lớn, giảm thiểu tổn thất truyền tải.

  • Đường dây Truyền tải Điện áp Siêu Cao (UHV): Đường dây truyền tải có mức điện áp từ 1000kV trở lên. Công nghệ UHV cho phép truyền tải điện ở khoảng cách xa hơn, công suất lớn hơn với tổn thất thấp hơn. Trung Quốc là một trong những quốc gia đầu tiên áp dụng rộng rãi công nghệ truyền tải UHV.

2. Phân loại theo Loại Dây dẫn

Dựa trên vật liệu và cấu trúc của dây dẫn, đường dây truyền tải có thể được chia thành:

  • Đường dây Truyền tải Treo không khí: Loại đường dây truyền tải phổ biến nhất, nơi dây dẫn được treo trong không khí bằng cột hoặc tháp. Đường dây treo không khí có ưu điểm như chi phí thấp, dễ xây dựng và bảo trì đơn giản, nhưng chúng dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết như sét và tuyết.

  • Đường dây Truyền tải Dây cáp Ngầm: Dây dẫn được chôn dưới đất, thường được sử dụng ở trung tâm đô thị hoặc khu vực nhạy cảm về môi trường. Dây cáp ngầm không bị ảnh hưởng bởi thời tiết, an toàn cao hơn, nhưng chi phí lắp đặt và bảo trì cao hơn.

  • Đường dây Truyền tải Dây cáp Dưới biển: Được sử dụng cho kết nối xuyên biển hoặc liên kết các trang trại gió ngoài khơi với lưới điện trên bờ. Dây cáp dưới biển yêu cầu khả năng chống nước và chống ăn mòn tốt, thường được sử dụng để cung cấp điện cho đảo và tích hợp trang trại gió ngoài khơi.

3. Phân loại theo Cấu hình Pha

Tùy theo số pha, đường dây truyền tải có thể được phân loại như sau:

  • Đường dây Truyền tải Một pha: Thường được sử dụng trong hệ thống phân phối điện áp thấp hoặc ứng dụng đặc biệt như cung cấp điện cho tàu hỏa. Đường dây một pha có cấu trúc đơn giản hơn nhưng công suất truyền tải thấp hơn.

  • Đường dây Truyền tải Ba pha: Loại đường dây truyền tải phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống điện áp cao và EHV. Đường dây ba pha có công suất truyền tải lớn, hiệu quả cao và ổn định, phù hợp cho việc truyền tải điện công suất cao, khoảng cách xa.

4. Phân loại theo Phương pháp Truyền tải

Dựa trên phương pháp truyền tải điện, đường dây có thể được phân loại như sau:

  • Đường dây Truyền tải Dòng điện xoay chiều (AC): Sử dụng dòng điện xoay chiều (AC) để truyền tải điện, là phương pháp phổ biến nhất. Hệ thống truyền tải AC có công nghệ chín muồi, thiết bị sẵn có rộng rãi và phù hợp cho hầu hết các tình huống truyền tải điện.

  • Đường dây Truyền tải Dòng điện một chiều (DC): Sử dụng dòng điện một chiều (DC) để truyền tải điện, đặc biệt phù hợp cho việc truyền tải điện ở khoảng cách xa, công suất lớn, đặc biệt là cho kết nối xuyên biển hoặc quốc tế. Truyền tải DC có ưu điểm như tổn thất thấp, chi phí đường dây thấp và không có vấn đề đồng bộ, nhưng trạm chuyển đổi đắt hơn.

5. Phân loại theo Mục đích Sử dụng

Dựa trên chức năng chính, đường dây truyền tải có thể được chia thành:

  • Đường dây Truyền tải: Được sử dụng để truyền tải điện từ nhà máy phát điện đến trạm biến áp hoặc các trung tâm tải lớn. Đường dây truyền tải thường hoạt động ở mức điện áp cao, bao phủ khoảng cách dài và có công suất lớn.

  • Đường dây Phân phối: Được sử dụng để phân phối điện từ trạm biến áp đến người dùng cuối. Đường dây phân phối hoạt động ở mức điện áp thấp, bao phủ khoảng cách ngắn và có công suất nhỏ. Chúng có thể được phân loại thêm thành đường dây phân phối điện áp cao (ví dụ: 10kV, 20kV) và đường dây phân phối điện áp thấp (ví dụ: 380V, 220V).

6. Phân loại theo Loại Cách điện

Dựa trên phương pháp cách điện, đường dây truyền tải có thể được phân loại như sau:

  • Đường dây Dây dẫn Khô: Dây dẫn không có cách điện, dựa vào không khí và giá đỡ để cách điện. Đường dây dây dẫn khô thường được sử dụng trong truyền tải treo không khí và có ưu điểm như chi phí thấp và tỏa nhiệt tốt, nhưng an toàn và độ tin cậy thấp hơn.

  • Đường dây Dây dẫn Cách điện: Dây dẫn được bọc bằng vật liệu cách điện, được sử dụng trong dây cáp ngầm, dây cáp dưới biển và các ứng dụng đặc biệt. Đường dây dây dẫn cách điện có độ an toàn cao hơn và phù hợp cho các khu vực đông dân cư hoặc nhạy cảm về môi trường.

7. Phân loại theo Môi trường Lắp đặt

Dựa trên môi trường lắp đặt, đường dây truyền tải có thể được phân loại như sau:

  • Đường dây Truyền tải Thành phố: Được sử dụng để truyền tải điện trong thành phố, thường sử dụng dây cáp ngầm hoặc đường dây treo không khí. Đường dây truyền tải thành phố phải xem xét tính thẩm mỹ, tác động môi trường và an toàn.

  • Đường dây Truyền tải Nông thôn: Được sử dụng để truyền tải điện trong khu vực nông thôn, thường sử dụng đường dây treo không khí. Đường dây truyền tải nông thôn phải xem xét địa hình và điều kiện khí hậu.

  • Đường dây Truyền tải Núi: Được sử dụng để truyền tải điện trong khu vực núi, thường sử dụng đường dây treo không khí. Đường dây truyền tải núi đòi hỏi thiết kế kỹ lưỡng để xử lý địa hình phức tạp và khí hậu khắc nghiệt, với khó khăn xây dựng cao hơn.

  • Đường dây Truyền tải Dưới biển: Được sử dụng cho kết nối xuyên biển hoặc liên kết các trang trại gió ngoài khơi với lưới điện trên bờ, thường sử dụng dây cáp dưới biển. Đường dây truyền tải dưới biển phải giải quyết các vấn đề như ăn mòn do nước biển và sự bám dính sinh học.

8. Phân loại theo Trạng thái Hoạt động

Dựa trên trạng thái hoạt động, đường dây truyền tải có thể được phân loại như sau:

  • Đường dây Truyền tải Đang hoạt động: Đường dây đang được sử dụng và đang truyền tải điện.

  • Đường dây Truyền tải Dự phòng: Đường dây được giữ làm dự phòng và không sử dụng thường xuyên nhưng có thể nhanh chóng chuyển sang hoạt động trong trường hợp đường dây chính gặp sự cố để đảm bảo cung cấp điện liên tục.

  • Đường dây Truyền tải Đã nghỉ hưu: Đường dây đã ngừng hoạt động và không còn sử dụng, thường do già hóa hoặc nâng cấp công nghệ.

Tóm tắt

Phân loại đường dây truyền tải rất đa dạng, bao gồm mức điện áp, loại dây dẫn, cấu hình pha, phương pháp truyền tải, mục đích, loại cách điện, môi trường lắp đặt và trạng thái hoạt động. Mỗi phân loại phản ánh các đặc điểm và yêu cầu kỹ thuật của đường dây truyền tải trong các tình huống ứng dụng khác nhau. Việc chọn loại đường dây truyền tải phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn, độ tin cậy và hiệu quả của hệ thống điện.

Đóng góp và khuyến khích tác giả!

Đề xuất

Các Sự Cố và Xử Lý Sự Cố Đất Một Pha trong Đường Dây Phân phối 10kV
Đặc điểm và Thiết bị Phát hiện Sự cố Chạm đất Một pha1. Đặc điểm của Sự cố Chạm đất Một phaTín hiệu Báo động Trung tâm:Chuông cảnh báo kêu, và đèn chỉ thị ghi nhãn “Sự cố chạm đất trên thanh cái [X] kV, phân đoạn [Y]” sáng lên. Trong các hệ thống có cuộn Petersen (cuộn dập hồ quang) nối đất điểm trung tính, đèn chỉ thị “Cuộn Petersen Đang Hoạt động” cũng sáng lên.Chỉ thị của Vôn kế Giám sát Cách điện:Điện áp của pha sự cố giảm xuống (trong trường hợp chạm đất không hoàn toàn) hoặc giảm về bằng k
01/30/2026
Chế độ vận hành nối đất điểm trung tính cho biến áp lưới điện 110kV~220kV
Cách bố trí chế độ nối đất điểm trung tính cho các biến áp lưới điện 110kV~220kV phải đáp ứng yêu cầu chịu đựng cách điện của điểm trung tính biến áp, đồng thời cũng phải cố gắng giữ cho trở kháng không đối xứng của các trạm biến áp cơ bản không thay đổi, đồng thời đảm bảo rằng trở kháng tổng hợp không đối xứng tại bất kỳ điểm ngắn mạch nào trong hệ thống không vượt quá ba lần trở kháng tổng hợp chính.Đối với các biến áp 220kV và 110kV trong các dự án xây dựng mới và cải tạo kỹ thuật, các chế độ
01/29/2026
Tại sao các trạm biến áp sử dụng đá cuội sỏi và đá vụn
Tại Sao Các Trạm Biến Áp Lại Sử Dụng Đá, Sỏi, Cuội Và Đá Dăm?Trong các trạm biến áp, các thiết bị như máy biến áp truyền tải và phân phối, đường dây truyền tải, biến áp điện áp, biến áp dòng điện và cầu dao cách ly đều yêu cầu nối đất. Ngoài chức năng nối đất, bài viết này sẽ đi sâu vào lý do vì sao sỏi và đá dăm thường được sử dụng trong các trạm biến áp. Mặc dù trông có vẻ bình thường, nhưng những loại đá này đảm nhiệm vai trò quan trọng về mặt an toàn và chức năng.Trong thiết kế nối đất trạm
01/29/2026
HECI GCB for Generators – Fast SF₆ Circuit Breaker HECI GCB cho Máy phát điện – Bộ cắt điện nhanh SF₆
1. Định nghĩa và Chức năng1.1 Vai trò của Áp tô mát Đường dẫn Tạo điệnÁp tô mát Đường dẫn Tạo điện (GCB) là điểm ngắt có thể kiểm soát nằm giữa máy tạo điện và biến áp tăng áp, đóng vai trò như giao diện giữa máy tạo điện và lưới điện. Các chức năng chính bao gồm cách ly các lỗi ở phía máy tạo điện và cho phép kiểm soát hoạt động trong quá trình đồng bộ hóa máy tạo điện và kết nối với lưới điện. Nguyên lý hoạt động của GCB không khác nhiều so với áp tô mát mạch tiêu chuẩn; tuy nhiên, do thành ph
01/06/2026
Yêu cầu
+86
Nhấp để tải lên tệp
Tải xuống
Lấy Ứng Dụng IEE Business
Sử dụng ứng dụng IEE-Business để tìm thiết bị lấy giải pháp kết nối với chuyên gia và tham gia hợp tác ngành nghề mọi lúc mọi nơi hỗ trợ toàn diện phát triển dự án điện và kinh doanh của bạn