Bảo vệ差动保护通过匹配的CT和稳定电阻来检测发电机内部故障。具有百分比偏置功能,以实现可靠的定子绕组保护。 Chính xác应该是: Bảo vệ差动通过匹配的电流互感器和稳定电阻来检测发电机内部故障。具有百分比偏置功能,以实现可靠的定子绕组保护。 正确的翻译为: Bảo vệ差动通过匹配的电流互感器和稳定电阻来检测发电机内部故障。具有百分比偏置功能,以实现可靠的定子绕组保护。 更正后应为: Bảo vệ sai biệt phát hiện các lỗi bên trong máy phát điện bằng cách sử dụng CT khớp và điện trở ổn định. Tính năng bù phần trăm để bảo vệ đáng tin cậy cho cuộn dây stator.
Differential Protection là gì?
Định nghĩa Differential Protection
Differential protection là phương pháp được sử dụng để loại bỏ các lỗi nội bộ trong cuộn dây stator của máy phát điện hoặc máy phát điện xoay chiều.

Bộ biến dòng
Hai bộ biến dòng (CTs) được sử dụng, một bên trên đường dây và một bên trên đường trung tính, và đặc tính của chúng phải khớp nhau để tránh sự cố của rơle.
Điện trở ổn định
Một điện trở ổn định nối tiếp với rơle ngăn chặn hoạt động do lỗi bên ngoài hoặc bão hòa CT.
Phần trăm sai lệch
Phần trăm sai lệch trong rơle differential giúp quản lý dòng chảy dư từ các CT không khớp, ngăn chặn hoạt động không mong muốn của rơle.

Hoạt động của rơle
Rơle differential hoạt động khi có lỗi nội bộ, khi lực mô của cuộn dây hoạt động vượt qua lực mô của cuộn dây hạn chế, đảm bảo bảo vệ đáng tin cậy.