| Thương hiệu | HK Electrical |
| Số mô hình | Dòng JL Dây Nhôm Lõi Thép |
| điện áp định mức | 10kV |
| số lõi | 1-core |
| Diện tích danh định | 800mm² |
| Chuỗi | JL |
Ứng dụng
Phù hợp cho truyền tải điện trên không.
Tiêu chuẩn
IEC 61089:1991 GB/T 1179-2008
Kiểu và tên gọi

Sơ đồ cấu trúc

Kích thước và đặc tính cấu trúc
Dây dẫn xoắn bằng nhôm, hợp kim nhôm (GB/T1179-2008) kiểu JL JL/G
Dây dẫn xoắn bằng nhôm, hợp kim nhôm lõi thép (QJ/ZL02.29-95) kiểu JL JL/G
Đặc tính cơ học của dây nhôm tròn
+
H: Cáp JL là loại cáp gì?
Đ: Cáp JL thường dùng để chỉ cáp nhôm xoắn.
H: Cáp JL có những đặc điểm gì?
Đ: Đặc điểm chính của cáp JL là sử dụng nhôm làm vật liệu dẫn điện. Nhôm có độ dẫn điện tốt, tài nguyên phong phú và chi phí tương đối thấp. Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp dựng, đây là ưu điểm trong một số trường hợp lắp đặt đường dây trên không khoảng cách xa. Tuy nhiên, độ bền cơ học của nhôm thấp hơn một chút so với đồng và các kim loại khác, và có thể cần các biện pháp gia cố đặc biệt trong môi trường lắp dựng nhịp lớn hoặc dễ bị tác động từ bên ngoài.
H: Cáp JL chủ yếu được sử dụng ở đâu?
Đ: Cáp JL chủ yếu được sử dụng trong một số kịch bản truyền tải điện trên không nhạy cảm hơn về chi phí và yêu cầu về trọng lượng cáp. Ví dụ, trong một số đường dây truyền tải điện hạ áp ở khu vực nông thôn hoặc ngoại thành, do khoảng cách truyền tải tương đối dài và yêu cầu cao về chi phí, cáp JL có thể phát huy ưu điểm và cung cấp dịch vụ truyền tải điện cho các khu vực rộng lớn.