R = ρ × L / S
Where:
(1)R = Resistance (Ω)
(2)ρ = Resistivity (Ω* mm² / m)
(3)L = Length (m)
(4)S = Wire size (mm²)
Công cụ này tính toán điện trở DC của dây dẫn (trong ohms) dựa trên kích thước, vật liệu, chiều dài và nhiệt độ. Nó hỗ trợ dây đồng hoặc nhôm với đầu vào là mm² hoặc AWG, và bao gồm hiệu chỉnh nhiệt độ tự động.
Kích thước Dây: Chọn diện tích tiết diện trong milimét vuông (mm²) hoặc American Wire Gauge (AWG); tự động chuyển đổi thành các giá trị tiêu chuẩn
Dây dẫn Song song: Nhiều dây dẫn giống nhau có thể được kết nối song song; tổng điện trở được chia cho số lượng dây dẫn
Chiều dài: Nhập chiều dài cáp thực tế theo mét (m), feet (ft) hoặc yard (yd)
Nhiệt độ: Ảnh hưởng đến điện trở suất; nhập theo độ Celsius (°C) hoặc Fahrenheit (°F), tự động chuyển đổi
Vật liệu Dây dẫn: Đồng (Cu) hoặc Nhôm (Al), mỗi loại có điện trở suất và hệ số nhiệt riêng biệt
Loại Cáp: Unipolar (dây dẫn đơn) hoặc Multicore (nhiều dây dẫn trong một vỏ), ảnh hưởng đến giả định cấu trúc
Điện trở DC (Ω)
Điện trở theo đơn vị chiều dài (Ω/km hoặc Ω/mile)
Giá trị điện trở đã được hiệu chỉnh theo nhiệt độ
Tiêu chuẩn Tham chiếu: IEC 60228, NEC Table 8
Ideal for electrical engineers, installers, and students to quickly assess voltage drop and power loss in wiring systems.
Điện trở tăng tuyến tính theo nhiệt độ. Cứ mỗi 10°C tăng, điện trở của đồng tăng khoảng 4%. Luôn sử dụng nhiệt độ vận hành—không phải nhiệt độ môi trường—để tính toán chính xác.
Tài liệu kỹ thuật liệt kê điện trở một chiều tối đa ở 20°C. Công cụ tính toán này xác định điện trở thực tế tại nhiệt độ và chiều dài do bạn chỉ định, bao gồm cả các dây dẫn mắc song song—mang lại giá trị thực tế hơn cho quá trình thiết kế.
Chỉ dùng cho ước tính sơ bộ. Điện trở xoay chiều bao gồm hiệu ứng bề mặt và hiệu ứng gần. Sử dụng công cụ tính trở kháng xoay chiều cho thiết kế cuối cùng.
Đúng vậy—công cụ này sử dụng các diện tích mặt cắt tiêu chuẩn từ IEC 60228 (ví dụ: 10 AWG = 5,26 mm²), không phải các giá trị danh định. Điều này đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.